con nhài

con nhài

Trong câu chuyện cổ tích, cô con nhài rất chăm chỉ và tốt bụng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu gái, người giúp việc nữ trong gia đình: "con nhài" chỉ một người phụ nữ làm công việc phục vụ, dọn dẹp, nấu nướng trong nhà cho chủ, thường người địa vị thấp trong xã hội phong kiến hoặc thời xưa. Từ này mang sắc thái lịch sử hoặc văn học, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong nhà quan lớn nhiều con nhài hầu hạ. (Trong nhà của vị quan lớn nhiều người hầu gái phục vụ.)
    • ấy làm con nhài từ nhỏ, chịu nhiều cực khổ. ( ấy làm người giúp việc từ khi còn nhỏ, trải qua nhiều vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con nhài" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả xã hội phong kiến, nơi tầng lớp nô tì, người hầu bị coi thường.

    • Truyện Kiều nhiều nhân vật làm con nhài, thân phận thấp hèn. (Truyện Kiều nhiều nhân vật làm người hầu gái, thân phận thấp kém.)
  • "con nhài" nghĩa bóng: đôi khi dùng để chỉ người phụ nữ bị lệ thuộc, không quyền tự quyết.

    • Đừng để mình trở thành con nhài trong tay kẻ khác. (Đừng để bản thân trở thành người bị sai khiến, lệ thuộc vào người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhài (danh từ): từ gốc chỉ người hầu, thường dùng trong từ ghép "con nhài".
  • Đầy tớ (danh từ): người làm công việc phục vụ, có thể nam hoặc nữnghĩa rộng hơn "con nhài".
    • Họ đối xử với đầy tớ như người trong nhà. (Họ đối xử với người hầu như người thân.)
  • Nô tì (danh từ): người hầu bị mua bán, thân phận thấp kém trong xã hội cổđồng nghĩa gần với "con nhài".
    • Nô tì không quyền tự do. (Người hầu bị mua bán không quyền tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Người hầu gái: người phụ nữ làm việc nhà cho chủ.
  • Người giúp việc: người làm công việc phục vụ trong gia đình (hiện đại hơn).
  • Tớ gái: từ cổ, chỉ người hầu nữ.
Thành ngữ liên quan
  • Thân phận con nhài: cảnh ngộ thấp kém, bị lệ thuộc.
    • Thân phận con nhài, chịu bao điều tủi nhục. (Cảnh ngộ làm người hầu, chịu nhiều điều nhục nhã.)